Nghĩa của 學期 | Babel Free
Định nghĩa
chữ Hán form of học kỳ/học kì (“(education) a term (part of a year, especially one of the divisions of an academic year)”)
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free