Nghĩa của 國語 | Babel Free
Định nghĩa
chữ Hán form of quốc ngữ (“national language, the modern Vietnamese writing system based on the Roman alphabet”)
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free