Nghĩa của 啊 | Babel Free
Định nghĩa
chữ Nôm form of a (“Used in the beginning of a sentence to indicate questioning: ah, oh, ha”)
Ví dụ
“啊困碎!”
Ha! I'm so unlucky!
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free