HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 和尚 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Hán form of hoà thượng (“upādhyāya, senior Buddhist monk”)

Từ tương đương

Bosanski guru
Čeština guru
Deutsch Guru
Ελληνικά γκουρού
English Guru guru Upadhyaya
Español gurú
Français gourou guru
हिन्दी उपाध्याय
Hrvatski guru
Italiano guru
Polski guru
Português guru
Српски guru
Türkçe guru

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 和尚 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free