Nghĩa của 呈 | Babel Free
Định nghĩa
- chữ Hán form of trình (“to report”)
- chữ Nôm form of chành (“used in chòng chành (“alternative form of tròng trành”)”)
- chữ Nôm form of dành (“to save up; to reserve (for)”)
- chữ Nôm form of rình (“used in rập rình, rình rập (“to lurk; to stalk”)”)
- chữ Nôm form of trành (“used in tròng trành (“to sway; to rock; to tilt back and forth”)”)
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free