HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 吉林 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of Cát Lâm:
  2. Jilin (a province of China)
  3. Jilin, Jilin City (a prefecture-level city of Jilin, China)

Từ tương đương

العربية جِيلِين
English Jilin Jilin City
Français Jilin
हिन्दी जीलिन
日本語 吉林
한국어 吉林 朝陽 길림 지린
Latina jilinensis
Português Jilin
Русский Гирин Цзилинь
Tiếng Việt Cát Lâm

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 吉林 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free