HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

吉林

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of Cát Lâm:
  2. Jilin (a province of China)
  3. Jilin, Jilin City (a prefecture-level city of Jilin, China)

Từ tương đương

FrançaisJilin
PortuguêsJilin
8 more languages
العربيةجِيلِين
हिन्दीजीलिन
日本語吉林
한국어吉林朝陽길림지린
Tiếng ViệtCát Lâm

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 吉林 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free