HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 冷汀 | Babel Free

Động từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Nôm form of lênh đênh (“to wander, to drift, to be abroad”)

Ví dụ

“隻栢𢞂𧗱分浽濘 𡧲𣳔敖喭餒冷汀”

Her lonely boat fated to float aimlessly midstream, weary with sadness, drifting.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 冷汀 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free