Nghĩa của 兩 | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
Español
hectogramo
Galego
hectogramo
Kurdî
ons
Polski
hektogram
Português
hectograma
Русский
гектограмм
Svenska
hekto
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free