Nghĩa của 令 | Babel Free
Định nghĩa
- chữ Hán form of lệnh (“order; decree”)
- chữ Nôm form of lanh (“used in long lanh (“sparkling; glistening”)”)
- chữ Nôm form of lành (“good; kind; mild; gentle”)
- chữ Nôm form of lạnh (“cold”)
- chữ Nôm form of lênh (“used in công lênh (“effort”)”)
- chữ Nôm form of liêng (“used in thiêng liêng (“spiritual; sacred”)”)
- chữ Nôm form of linh (“used in lung linh (“shimmering; glistening”)”)
- chữ Nôm form of rành (“(Central Vietnam, Southern Vietnam, rare) clear; plain; evident”)
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free