Nghĩa của 中旬 | Babel Free
Định nghĩa
chữ Hán form of trung tuần (“ten days in the middle of a month; second ten-day period in a month”)
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free