HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

世系

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Hán form of thế hệ (“a generation (single step in the succession of natural descent); compare 𠁀 (đời)”)

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 世系 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free