Nghĩa của ở mùa | Babel Free
ə̰ː˧˩˧ mṳə˨˩Định nghĩa
Nói người nông dân đi làm thuê từng mùa như mùa cấy, mùa gặt cho địa chủ.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free