HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of ống đồng | Babel Free

Noun CEFR B2
/əwŋ˧˧ ɗə̤wŋ˨˩/

Định nghĩa

  1. Người đàn ông làm nghề đồng bóng.
  2. Người có thể làm cho thân mình trở thành trong sạch như trẻ nhỏ (tức là đồng nhi) để linh hồn, quỷ thần nhập vào.
  3. Người có thể đồng nhất được bản thân với thần linh. Đồng cốt như vậy đều là sự nhập hồn.

Từ tương đương

English Shin

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See ống đồng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course