Meaning of điện tâm đồ | Babel Free
/[ʔɗiən˧˨ʔ təm˧˧ ʔɗo˨˩]/Định nghĩa
Phương pháp xét nghiệm ghi lại hoạt động điện của tim qua các điện cực gắn trên da.
Từ tương đương
English
Electrocardiogram
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.