Meaning of đủng đỉnh | Babel Free
/ɗṵŋ˧˩˧ ɗḭ̈ŋ˧˩˧/Định nghĩa
Thong thả, chậm rãi trong từng cử chỉ, từng động tác, tỏ ra không khẩn trương hoặc không vội vã.
Ví dụ
“Bước đi đủng đỉnh.”
“Nói đủng đỉnh.”
“Đủng đỉnh như chĩnh trôi sông.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.