Meaning of động tác | Babel Free
/[ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ taːk̚˧˦]/Định nghĩa
Sự cử động một cách có ý thức làm thay đổi vị trí, tư thế của cơ thể hoặc bộ phận cơ thể.
Từ tương đương
English
action
Ví dụ
“Động tác thể dục.”
“Làm động tác giả để đánh lừa đối phương.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.