HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of động tác | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ taːk̚˧˦]/

Định nghĩa

Sự cử động một cách có ý thức làm thay đổi vị trí, tư thế của cơ thể hoặc bộ phận cơ thể.

Từ tương đương

English action

Ví dụ

“Động tác thể dục.”
“Làm động tác giả để đánh lừa đối phương.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See động tác used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course