HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of độc giả | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ zaː˧˩]/

Định nghĩa

Người đọc sách, báo nói chung, trong mối quan hệ với người làm sách như tác giả, nhà xuất bản, người đọc.

Ví dụ

“Viết theo yêu cầu độc giả.”
“Cuốn tiểu thuyết được đông đảo độc giả đón nhận.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See độc giả used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course