Nghĩa của đốc lý | Babel Free
ɗəwk˧˥ li˧˥Định nghĩa
Viên quan người Pháp đứng đầu một thành phố thời thực dân cũ.
Ví dụ
“Đốc lý Hà Nội.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free