HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of độ muối nước biển | Babel Free

Noun CEFR C2
/ɗo̰ʔ˨˩ muəj˧˥ nɨək˧˥ ɓiə̰n˧˩˧/

Định nghĩa

Tổng khối lượng (tính bằng gam) của tất cả các chất khoáng rắn hoà tan có trong 1 kg nước biển, với điều kiện: các halogen được thay bằng lượng clo tương đương, các muối cacbonát được chuyển thành ôxít, các chất hữu cơ bị đốt cháy ở 480 °C.

Ví dụ

“Độ muối bằng 0,030 cộng 1,8050 nhân với độ Clo.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See độ muối nước biển used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course