Meaning of đồng phục | Babel Free
/[ʔɗəwŋ͡m˨˩ fʊwk͡p̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
Bộ quần áo được may hàng loạt theo cùng một kiểu, thường có cùng một màu, cùng một chất liệu.
Từ tương đương
English
uniform
Ví dụ
“Nữ sinh cấp 3 phải mặc đồng phục áo dài mỗi thứ 2. Nam sinh vẫn mặc như thường.”
High schoolgirls must wear uniform ao dai every Monday. Boys keep wearing their usual uniforms.
“học sinh mặc đồng phục đến trường”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.