Meaning of đồng hồ sinh học | Babel Free
/[ʔɗəwŋ͡m˨˩ ho˨˩ sïŋ˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
a biological clock
Ví dụ
“Bên trong con người có một đồng hồ sinh học kỳ lạ, hoạt động của các cơ quan trong cơ thể con người đều chịu sự điều tiết và kìm hãm của đồng hồ sinh học.”
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.