Meaning of đồng hồ vạn năng | Babel Free
/[ʔɗəwŋ͡m˨˩ ho˨˩ vaːn˧˨ʔ naŋ˧˧]/Định nghĩa
Một dụng cụ đo lường điện có nhiều chức năng.
Từ tương đương
English
Multimeter
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.