HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đồng dao | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔɗəwŋ͡m˨˩ zaːw˧˧]/

Định nghĩa

Lời hát dân gian truyền miệng của trẻ em, thường kèm một trò chơi nhất định.

Ví dụ

“Nghiệm lời đồng dao: Đồng dao là các câu ví von, trẻ con thường hát chơi, mà không rõ bởi đâu đặt ra. Sách Tàu nói rằng: lời đồng dao là bởi sao Huỳnh hoặc hiện xuống dạy trẻ hát, rồi trẻ quen mồm mà hát, cho nên nhiều câu kỳ thủy không có nghĩa lý gì mà về sau trúng vào thời sự.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đồng dao used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course