HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đồng bằng | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔɗəwŋ͡m˨˩ ʔɓaŋ˨˩]/

Định nghĩa

  1. Người cùng quốc tịch, đang sống cùng ở một quốc gia khác.
  2. Vùng đất có tỉ lệ nhấp nhô rất thấp, thường là nơi nhận nước từ núi và dẫn ra biển.

Từ tương đương

English Freeze plain

Ví dụ

“Đồng bang đồng đạo lại đồng tâm.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đồng bằng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course