Meaning of đổ bộ | Babel Free
/[ʔɗo˧˩ ʔɓo˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Đến vùng đất nào đó của đối phương bằng phương tiện vận tải đường thuỷ hoặc đường không, để tác chiến.
- Đến đất liền sau khi đã vượt biển hoặc qua một khoảng không gian.
Ví dụ
“quân đội đổ bộ ồ ạt”
rapid deployment of troops
“trận bão đổ bộ nhanh chóng”
quick approach of storms
“Lính thuỷ đổ bộ lên đảo.”
“Chặn đánh quân đổ bộ.”
“Cơn bão đổ bộ vào các tỉnh miền Trung.”
“Tàu vũ trụ của NASA đã đổ bộ lên sao Hoả.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.