HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of địa vật | Babel Free

Noun CEFR B2
/ɗḭʔə˨˩ və̰ʔt˨˩/

Định nghĩa

Các vật thể tự nhiên hay nhân tạo trên mặt đất như rừng, núi, đồi, sông, hồ, đầm lầy; khu dân cư, kênh mương, đường sá, công trình dân dụng, công nghiệp, nông nghiệp, v.v.

Ví dụ

“Trong quân sự, địa vật dùng khi nghiên cứu địa hình, để định hướng, chỉ mục tiêu và lợi dụng vào các việc khác.”
“Địa vật được biểu thị trên bản đồ bằng các kí hiệu.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See địa vật used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course