Meaning of địa phương binh | Babel Free
/ɗḭʔə˨˩ fɨəŋ˧˧ ɓïŋ˧˧/Định nghĩa
Hạng lính phục vụ gần nhà và không được biên chế chính quy.
Ví dụ
“Địa phương binh bảo vệ xóm làng.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.