HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of địa phương binh | Babel Free

Noun CEFR C1
/ɗḭʔə˨˩ fɨəŋ˧˧ ɓïŋ˧˧/

Định nghĩa

Hạng lính phục vụ gần nhà và không được biên chế chính quy.

Ví dụ

“Địa phương binh bảo vệ xóm làng.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See địa phương binh used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course