HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

địa danh

Danh từ CEFR B2
[ʔɗiə˧˨ʔ zajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

Tên đất, tên địa phương (làng, xã, huyện, tỉnh, thành phố, v.v.), tên điểm, vùng kinh tế (khu nông nghiệp, khu công nghiệp, v.v.), tên các quốc gia, châu lục, núi non, sông hồ, vũng vịnh, v.v. ghi lại được trên bản đồ.

Từ tương đương

Españoltopónimo
Françaistoponyme
31 more languages
Catalàtopònim
Češtinatoponymum
Gaeilgelogainm
Gàidhligainm àite
हिन्दीस्थाननाम
Հայերենտեղանուն
Italianotoponimo
日本語地名
Lietuviųvietovardis
Polskitoponim
Portuguêstopónimo
Românătoponim
Русскийтопоним
Slovenčinatoponymum
Svenskaortnamn
తెలుగుస్థలనామము
Türkçeyer adı
Українськатопонім
中文地名
繁體中文地名

Ví dụ

“Viết hoa các địa danh.”
“Từ điển địa danh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem địa danh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free