Nghĩa của đếch | Babel Free
[ʔɗəjk̟̚˧˦]Định nghĩa
- (Thông tục) Từ biểu thị ý phủ định dứt khoát một cách thiếu nhã nhặn.
- (Thông tục) Từ biểu thị ý nhấn mạnh về sắc thái phủ định dứt khoát một cách nặng lời.
Ví dụ
“Đếch biết.”
“Trong nhà đếch còn cái gì.”
“Đi làm đếch gì.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free