HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đếch | Babel Free

Adverb CEFR B1 Frequent
/[ʔɗəjk̟̚˧˦]/

Định nghĩa

  1. (Thông tục) Từ biểu thị ý phủ định dứt khoát một cách thiếu nhã nhặn.
  2. (Thông tục) Từ biểu thị ý nhấn mạnh về sắc thái phủ định dứt khoát một cách nặng lời.

Ví dụ

“Đếch biết.”
“Trong nhà đếch còn cái gì.”
“Đi làm đếch gì.”

Cấp độ CEFR

B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đếch used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course