HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đặc khu kinh tế | Babel Free

Noun CEFR C2
/[ʔɗak̚˧˨ʔ xu˧˧ kïŋ˧˧ te˧˦]/

Định nghĩa

Khu vực dành riêng để thu hút vốn và công nghệ nước ngoài, với những chính sách ưu đãi riêng.

Từ tương đương

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đặc khu kinh tế used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course