Meaning of đặc khu kinh tế | Babel Free
/[ʔɗak̚˧˨ʔ xu˧˧ kïŋ˧˧ te˧˦]/Định nghĩa
Khu vực dành riêng để thu hút vốn và công nghệ nước ngoài, với những chính sách ưu đãi riêng.
Từ tương đương
English
special economic zone
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.