HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đậu dải

Danh từ CEFR B2
[ʔɗəw˧˨ʔ zaːj˧˩]

Định nghĩa

cowpea (Vigna unguiculata)

Từ tương đương

EnglishCowpea
Portuguêscaupi
中文豇豆
4 more languages
العربيةثامردجر
हिन्दीलोबिया
한국어동부
Türkçebörülce

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đậu dải được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free