HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đầu óc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɗəw˨˩ ʔawk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Đầu của con người, coi là biểu trưng của khả năng nhận thức, suy nghĩ.
  2. Ý thức, tư tưởng chủ đạo ở mỗi người.

Từ tương đương

English mind thought

Ví dụ

“đầu óc ngu si, tứ chi phát triển”

strong and healthy but very stupid

“đầu óc trên mây”

wandering, unfocused mind

“Đầu óc non nớt.”
“Đầu óc u mê.”
“Có đầu óc kinh doanh.”
“Đầu óc nhanh nhạy.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đầu óc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free