Nghĩa của đầu óc | Babel Free
[ʔɗəw˨˩ ʔawk͡p̚˧˦]Định nghĩa
Ví dụ
“đầu óc ngu si, tứ chi phát triển”
strong and healthy but very stupid
“đầu óc trên mây”
wandering, unfocused mind
“Đầu óc non nớt.”
“Đầu óc u mê.”
“Có đầu óc kinh doanh.”
“Đầu óc nhanh nhạy.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free