HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đại thống | Babel Free

Noun CEFR B2
/ɗa̰ːʔj˨˩ tʰəwŋ˧˥/

Định nghĩa

(cổ văn) Liên hiệp các đầu mối lại, thường dùng trong chính trị.

Ví dụ

“Nếu hiền đệ lên ngôi đại thống, ắt phải đem phổ khắp cho thiên hạ được biết. Đây là báu vật trấn quốc truyền đời mãi không thôi.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đại thống used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course