Meaning of đại thừa | Babel Free
/[ʔɗaːj˧˨ʔ tʰɨə˨˩]/Định nghĩa
Hướng phát triển của Phật giáo nguyên thuỷ, định nghĩa không chỉ những người xuất gia tu hành mà cả những phật tử cũng được cứu vớt.
Từ tương đương
English
Mahayana
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.