HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đại tướng quân | Babel Free

Noun CEFR C1
/ɗa̰ːʔj˨˩ tɨəŋ˧˥ kwən˧˧/

Định nghĩa

(cổ) chỉ huy tối cao quân đội vào thời phong kiến, có thể được xem tương đương với Bộ trưởng Quốc phòng ngày nay.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đại tướng quân used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course