HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đưa đón

Động từ CEFR B2
ɗɨə˧˧ ɗɔn˧˥

Định nghĩa

  1. Đưa và đón (khách) nói chung.
  2. Tiếp đãi (tiễn đưa và đón tiếp).
  3. Nói khéo cốt để lấy lòng.

Ví dụ

Anh ấy chuyên lái xe đưa đón khách ở sân bay.”
“Người nhà chứ ai đâu mà phải đưa đón cho mất việc.”
“Ăn nói lựa chiều, đưa đón.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đưa đón được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free