đưa đón
Định nghĩa
- Đưa và đón (khách) nói chung.
- Tiếp đãi (tiễn đưa và đón tiếp).
- Nói khéo cốt để lấy lòng.
Ví dụ
“Anh ấy chuyên lái xe đưa đón khách ở sân bay.”
“Người nhà chứ ai đâu mà phải đưa đón cho mất việc.”
“Ăn nói lựa chiều, đưa đón.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free