Meaning of đúng đắn | Babel Free
/[ʔɗʊwŋ͡m˧˦ ʔɗan˧˦]/Định nghĩa
- Nói đến tính cách của một người sống đẹp, từ cách ăn mặc, giao tiếp, đi đứng.
- Phù hợp với thực tế, với quy luật, với lẽ phải và đạo lý.
Ví dụ
“một quyết định đúng đắn”
a good decision; the right decision
“thiếu đứng đắn”
improper, indecent
“Anh ta còn trẻ nhưng rất đứng đắn.”
“Quyết định đúng đắn.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.