đón chào
Định nghĩa
to welcome
Từ tương đương
Englishwelcome
Ví dụ
“đón chào phái đoàn đến thăm nhà máy”
to wait for and welcome a delegation on a visit to one's factory
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free