HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đón chào

Động từ CEFR B2
[ʔɗɔn˧˦ t͡ɕaːw˨˩]

Định nghĩa

to welcome

Từ tương đương

Englishwelcome

Ví dụ

“đón chào phái đoàn đến thăm nhà máy”

to wait for and welcome a delegation on a visit to one's factory

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đón chào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free