đáp lễ
Định nghĩa
- Chào lại một cách lịch sự.
- Đến thăm lại người đã đến thăm mình.
Ví dụ
“Dù ai chào mình, cũng phải đáp lễ”
“Nhân viên trong sở đến chúc tết, ông giám đốc đã đáp lễ từng nhà.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free