Meaning of đáp lễ | Babel Free
/ɗaːp˧˥ leʔe˧˥/Định nghĩa
- Chào lại một cách lịch sự.
- Đến thăm lại người đã đến thăm mình.
Ví dụ
“Dù ai chào mình, cũng phải đáp lễ”
“Nhân viên trong sở đến chúc tết, ông giám đốc đã đáp lễ từng nhà.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.