HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đáp lễ

Động từ CEFR B2
ɗaːp˧˥ leʔe˧˥

Định nghĩa

  1. Chào lại một cách lịch sự.
  2. Đến thăm lại người đã đến thăm mình.

Ví dụ

“Dù ai chào mình, cũng phải đáp lễ”
“Nhân viên trong sở đến chúc tết, ông giám đốc đã đáp lễ từng nhà.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đáp lễ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free