Meaning of đài phát thanh | Babel Free
/[ʔɗaːj˨˩ faːt̚˧˦ tʰajŋ̟˧˧]/Định nghĩa
Cơ quan làm công tác truyền phát lời nói và âm nhạc đi bằng sóng điện.
Từ tương đương
English
radio station
Ví dụ
“Đài phát thanh địa phương.”
“Đài Phát thanh - Truyền hình Hà Nội.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.