Meaning of ăn không nói có | Babel Free
/an˧˧ xəwŋ˧˧ nɔj˧˥ kɔ˧˥/Định nghĩa
Bịa đặt hoàn toàn chuyện không hay về người khác, không có mà nói thành có.
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.