HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of ăn ốc nói mò | Babel Free

Phrase CEFR C2
/an˧˧ əwk˧˥ nɔj˧˥ mɔ̤˨˩/

Định nghĩa

Nói không có căn cứ, không chính xác.

colloquial

Ví dụ

“Cả đám đông rộ lên. Trông cái dáng bay thế kia mà đoán vịt trời, mắt gà mờ thật. Lại có ý kiến cho là con hạc. Chà, đó là cả một sự ăn ốc nói mò.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See ăn ốc nói mò used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course