Meaning of ê bô nít | Babel Free
/e˧˧ ɓo˧˧ nit˧˥/Định nghĩa
Chất cứng và đen chế bằng cao su lẫn với lưu huỳnh, dùng để làm cúc, lược, dụng cụ cách điện.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.