âm học
Định nghĩa
acoustics; the study of mechanical waves
Từ tương đương
31 more languages
العربيةصوتيات
Българскиакустика
Catalàacústica
Češtinaakustika
Esperantoakustiko
Gàidhligfuaimearrachd
Galegoacústica
Magyarakusztika
Bahasa Indonesiaakustika
Italianoacustica
ქართულიაკუსტიკა
Latviešuakustika
Bahasa Melayuakustik
Nederlandsakoestiek
Polskiakustyka
Portuguêsacústica
Русскийакустика
Svenskaakustik
தமிழ்ஒலியியல்
ไทยสวนศาสตร์
Tagalogtunugan
Türkçeakustik
Українськаакустика
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free