HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Yên Đình | Babel Free

Noun CEFR B2
/iən˧˧ ɗï̤ŋ˨˩/

Định nghĩa

  1. Một huyện T. Thanh Hoá, Việt Nam.
  2. Một xã thuộc huyện Bạch Thông, tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam.
  3. Một thị trấn thuộc huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định, Việt Nam.
  4. Một xã thuộc Tên gọi các xã thuộc h. Sơn Động (Bắc Giang), h. Bắc Mê (Hà Giang), Việt Nam.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Yên Đình used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course