Meaning of viễn khách cư kỳ | Babel Free
/viəʔən˧˥ xajk˧˥ kɨ˧˧ ki̤˨˩/Định nghĩa
Người khách xa đến, buôn bán những thứ lạ.
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.