Meaning of vương tằng tôn | Babel Free
/vɨəŋ˧˧ ta̤ŋ˨˩ ton˧˧/Định nghĩa
Một tước vị dành cho cháu trai của trữ quân trong phạm vi là con của người trực hệ trong hàng kế vị ngai vàng trong các vương thất châu Âu.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.