Meaning of văn chương | Babel Free
/[van˧˧ t͡ɕɨəŋ˧˧]/Định nghĩa
- Một phường thuộc quận Đống Đa, thành phố Hà Nội, Việt Nam.
- Lời văn, câu văn, tác phẩm văn học nói chung.
- Lối viết văn.
Từ tương đương
Ví dụ
“Học văn chương.”
“Cái hay cái đẹp của văn chương.”
“Văn chương của Nguyễn Du.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.