HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of văn chương | Babel Free

Noun CEFR B2
/[van˧˧ t͡ɕɨəŋ˧˧]/

Định nghĩa

  1. Một phường thuộc quận Đống Đa, thành phố Hà Nội, Việt Nam.
  2. Lời văn, câu văn, tác phẩm văn học nói chung.
  3. Lối viết văn.

Từ tương đương

Ví dụ

“Học văn chương.”
“Cái hay cái đẹp của văn chương.”
“Văn chương của Nguyễn Du.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See văn chương used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course