HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tuổi thơ

Danh từ CEFR B2
[tuəj˧˩ tʰɔ˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Thời gian sống được của một người, một sinh vật.
  2. Tuổi còn nhỏ, còn non dại.
  3. Thời gian sử dụng được của một sản phẩm, thường được tính từ lúc bắt đầu sử dụng cho đến lúc hư hỏng không thể dùng được nữa.

Từ tương đương

14 more languages

Ví dụ

Cho tôi xin một vé đi tuổi thơ”

Please Give Me a Ticket to Childhood (a 2008 novella by Nguyễn Nhật Ánh)

“Hãy cho tôi xin hạng vé trung thôi! Dẫu tháng năm có lớn thêm thật rồi, Chỉ cần cho tôi được trở về tuổi thơ, Thì tôi sẽ xin chờ hoài.”

Please give me a mere premium economy ticket! Although the months and years have truly grown older, Just let me go back to childhood, Then I'll wait forever.

“Không, trăm ngàn lần bố mẹ không cần cái phù phiếm đó để đánh đổi lại cái tuổi thơ của con.”

No! For hundreds of thousands of times, Dad and Mom do not need such frivolity in exchange for your childhood.

“Kỉ niệm tuổi thơ.”
“Đã qua tuổi thơ.”
“Tuổi thọ trung bình của con người ngày càng nâng cao.”
“Kéo dài tuổi thọ của máy.”
“Tuổi thọ của một công trình xây dựng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tuổi thơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free