tuổi thơ
Định nghĩa
Từ tương đương
Françaisespérance de vie
14 more languages
Catalàesperança de vida
עבריתתוחלת חיים
हिन्दीजीवन प्रत्याशा
Bahasa Indonesiaangka harapan hidup
Nederlandslevensverwachting
Polskiżywotność
Românăsperanță de viață
Русскийпродолжительность жизни
Ví dụ
“Cho tôi xin một vé đi tuổi thơ”
Please Give Me a Ticket to Childhood (a 2008 novella by Nguyễn Nhật Ánh)
“Hãy cho tôi xin hạng vé trung thôi! Dẫu tháng năm có lớn thêm thật rồi, Chỉ cần cho tôi được trở về tuổi thơ, Thì tôi sẽ xin chờ hoài.”
Please give me a mere premium economy ticket! Although the months and years have truly grown older, Just let me go back to childhood, Then I'll wait forever.
“Không, trăm ngàn lần bố mẹ không cần cái phù phiếm đó để đánh đổi lại cái tuổi thơ của con.”
No! For hundreds of thousands of times, Dad and Mom do not need such frivolity in exchange for your childhood.
“Kỉ niệm tuổi thơ.”
“Đã qua tuổi thơ.”
“Tuổi thọ trung bình của con người ngày càng nâng cao.”
“Kéo dài tuổi thọ của máy.”
“Tuổi thọ của một công trình xây dựng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free