Meaning of triều đình | Babel Free
/[t͡ɕiəw˨˩ ʔɗïŋ˨˩]/Định nghĩa
Nơi các quan vào chầu vua và bàn việc nước; thường dùng để chỉ cơ quan trung ương, do vua trực tiếp đứng đầu, của nhà nước quân chủ.
Ví dụ
“Triều đình nhà Nguyễn.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.