HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of triều đình | Babel Free

Noun CEFR B2
/[t͡ɕiəw˨˩ ʔɗïŋ˨˩]/

Định nghĩa

Nơi các quan vào chầu vua và bàn việc nước; thường dùng để chỉ cơ quan trung ương, do vua trực tiếp đứng đầu, của nhà nước quân chủ.

Ví dụ

“Triều đình nhà Nguyễn.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See triều đình used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course